Nghĩa
Phụ nữ, hay một cô gái.
Giải thích
Từ dùng để chỉ phụ nữ trong trường học, thể thao, thống kê,... để phân biệt họ với nam giới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ phụ nữ trong trường học, thể thao, thống kê,... để phân biệt họ với nam giới.
Nghĩa chính 1
Phụ nữ, hay một cô gái.
Ví dụ
-
女子の部には三十人の選手が参加した。
Có ba mươi vận động viên tham gia hạng mục nữ.
-
大会への女子の参加率は前年より上昇した。
Tỷ lệ nữ tham gia giải đấu đã tăng so với năm trước.
-
女子生徒が研究発表の代表に選ばれた。
Một nữ sinh được chọn làm đại diện trình bày nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
女子の部
hạng mục nữ
-
女子生徒
nữ sinh
-
女子選手
vận động viên nữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong phân loại ở thể thao, trường học, v.v. Cần tránh mặc định đồng loạt tuổi tác hoặc bản dạng giới của đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「女子(じょし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 女性、または女の子。
- 律令制の官司で、四等官のうち第三等に当たる官職。
- 若い未婚女性を指す古風な語。
- 人の心に生じる感情や気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 女性、または女の子。
Giải thích: 「女子」 thường dùng trong cụm 「女子の部」(hạng mục nữ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
