benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「女子」

Cách đọc
じょし
Từ loại
noun

Nghĩa

Phụ nữ, hay một cô gái.

Giải thích

Từ dùng để chỉ phụ nữ trong trường học, thể thao, thống kê,... để phân biệt họ với nam giới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng để chỉ phụ nữ trong trường học, thể thao, thống kê,... để phân biệt họ với nam giới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phụ nữ, hay một cô gái.

Ví dụ

  1. 女子の部には三十人の選手が参加した。

    Có ba mươi vận động viên tham gia hạng mục nữ.

  2. 大会への女子の参加率は前年より上昇した。

    Tỷ lệ nữ tham gia giải đấu đã tăng so với năm trước.

  3. 女子生徒が研究発表の代表に選ばれた。

    Một nữ sinh được chọn làm đại diện trình bày nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 女子の部

    hạng mục nữ

  • 女子生徒

    nữ sinh

  • 女子選手

    vận động viên nữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong phân loại ở thể thao, trường học, v.v. Cần tránh mặc định đồng loạt tuổi tác hoặc bản dạng giới của đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「女子(じょし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 女性、または女の子。
  2. 律令制の官司で、四等官のうち第三等に当たる官職。
  3. 若い未婚女性を指す古風な語。
  4. 人の心に生じる感情や気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 女性、または女の子。

Giải thích: 「女子」 thường dùng trong cụm 「女子の部」(hạng mục nữ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1