Nghĩa
Tốc độ xe phải giảm xuống đến mức có thể dừng lại ngay lập tức.
Giải thích
Tốc độ thấp là tốc độ mà xe phải chạy ở các giao lộ, khu vực xây dựng, nơi có tầm nhìn kém để đảm bảo an toàn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tốc độ thấp là tốc độ mà xe phải chạy ở các giao lộ, khu vực xây dựng, nơi có tầm nhìn kém để đảm bảo an toàn.
Nghĩa chính 1
Tốc độ xe phải giảm xuống đến mức có thể dừng lại ngay lập tức.
Ví dụ
-
工事区間では標識に従って徐行してください。
Trong khu vực thi công, vui lòng giảm tốc theo biển báo.
-
運転手は見通しの悪い交差点を徐行した。
Tài xế chạy chậm qua giao lộ có tầm nhìn kém.
-
徐行中の車両に歩行者が近づいた。
Một người đi bộ đến gần chiếc xe đang chạy chậm.
Cách kết hợp thường dùng
-
交差点を徐行する
chạy chậm qua giao lộ
-
徐行運転
lái xe với tốc độ chậm
-
徐行区間
đoạn đường phải chạy chậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là đi chậm hơn bình thường; trong giao thông, từ này chỉ việc di chuyển với tốc độ đủ để có thể dừng lại ngay một cách an toàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「徐行(じょこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本語で語に付いて、格、関係、話し手の態度などを示す付属語。
- 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。
- 学者、芸術家、評論家など、社会的に活躍する女性への敬称。
- 女性、または女の子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。
Giải thích: 「徐行」 thường dùng trong cụm 「交差点を徐行する」(chạy chậm qua giao lộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
