benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「徐行」

Cách đọc
じょこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tốc độ xe phải giảm xuống đến mức có thể dừng lại ngay lập tức.

Giải thích

Tốc độ thấp là tốc độ mà xe phải chạy ở các giao lộ, khu vực xây dựng, nơi có tầm nhìn kém để đảm bảo an toàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tốc độ thấp là tốc độ mà xe phải chạy ở các giao lộ, khu vực xây dựng, nơi có tầm nhìn kém để đảm bảo an toàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tốc độ xe phải giảm xuống đến mức có thể dừng lại ngay lập tức.

Ví dụ

  1. 工事区間では標識に従って徐行してください。

    Trong khu vực thi công, vui lòng giảm tốc theo biển báo.

  2. 運転手は見通しの悪い交差点を徐行した。

    Tài xế chạy chậm qua giao lộ có tầm nhìn kém.

  3. 徐行中の車両に歩行者が近づいた。

    Một người đi bộ đến gần chiếc xe đang chạy chậm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交差点を徐行する

    chạy chậm qua giao lộ

  • 徐行運転

    lái xe với tốc độ chậm

  • 徐行区間

    đoạn đường phải chạy chậm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là đi chậm hơn bình thường; trong giao thông, từ này chỉ việc di chuyển với tốc độ đủ để có thể dừng lại ngay một cách an toàn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「徐行(じょこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本語で語に付いて、格、関係、話し手の態度などを示す付属語。
  2. 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。
  3. 学者、芸術家、評論家など、社会的に活躍する女性への敬称。
  4. 女性、または女の子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。

Giải thích: 「徐行」 thường dùng trong cụm 「交差点を徐行する」(chạy chậm qua giao lộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1