Nghĩa
Góp lời về cách nghĩ hoặc phương pháp nhằm giúp ích cho đối phương.
Giải thích
Truyền đạt ý kiến làm tham khảo khi quyết định cho người đang phân vân nên làm gì, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Truyền đạt ý kiến làm tham khảo khi quyết định cho người đang phân vân nên làm gì, v.v.
Nghĩa chính 1
Góp lời về cách nghĩ hoặc phương pháp nhằm giúp ích cho đối phương.
Ví dụ
-
先生は、まず資料を整理するよう助言してくれた。
Thầy cô khuyên tôi trước tiên hãy sắp xếp tài liệu.
-
専門家の助言を受けて、計画を修正した。
Sau khi nhận lời khuyên của chuyên gia, tôi đã sửa kế hoạch.
-
求められていない助言が、かえって負担になることもある。
Lời khuyên không được yêu cầu đôi khi lại trở thành gánh nặng.
Cách kết hợp thường dùng
-
助言を求める
xin lời khuyên
-
助言を受ける
nhận lời khuyên
-
後輩に助言する
khuyên người đi sau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「後輩に助言する」「専門家の助言を受ける」. Khác với 「命令」 buộc người khác phải tuân theo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「助言(じょげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の役に立つよう、考え方や方法について言葉を添えること。
- 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。
- 日本語で語に付いて、格、関係、話し手の態度などを示す付属語。
- 学者、芸術家、評論家など、社会的に活躍する女性への敬称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手の役に立つよう、考え方や方法について言葉を添えること。
Giải thích: 「助言」 thường dùng trong cụm 「助言を求める」(xin lời khuyên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
