benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「助言」

Cách đọc
じょげん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Góp lời về cách nghĩ hoặc phương pháp nhằm giúp ích cho đối phương.

Giải thích

Truyền đạt ý kiến làm tham khảo khi quyết định cho người đang phân vân nên làm gì, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Truyền đạt ý kiến làm tham khảo khi quyết định cho người đang phân vân nên làm gì, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Góp lời về cách nghĩ hoặc phương pháp nhằm giúp ích cho đối phương.

Ví dụ

  1. 先生は、まず資料を整理するよう助言してくれた。

    Thầy cô khuyên tôi trước tiên hãy sắp xếp tài liệu.

  2. 専門家の助言を受けて、計画を修正した。

    Sau khi nhận lời khuyên của chuyên gia, tôi đã sửa kế hoạch.

  3. 求められていない助言が、かえって負担になることもある。

    Lời khuyên không được yêu cầu đôi khi lại trở thành gánh nặng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 助言を求める

    xin lời khuyên

  • 助言を受ける

    nhận lời khuyên

  • 後輩に助言する

    khuyên người đi sau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「後輩に助言する」「専門家の助言を受ける」. Khác với 「命令」 buộc người khác phải tuân theo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「助言(じょげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の役に立つよう、考え方や方法について言葉を添えること。
  2. 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。
  3. 日本語で語に付いて、格、関係、話し手の態度などを示す付属語。
  4. 学者、芸術家、評論家など、社会的に活躍する女性への敬称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手の役に立つよう、考え方や方法について言葉を添えること。

Giải thích: 「助言」 thường dùng trong cụm 「助言を求める」(xin lời khuyên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1