Nghĩa
Một trạng thái hay một hoạt động nào đó không ngừng, kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.
Giải thích
Nó cho thấy sự duy trì của tác dụng, sự phát triển, hoạt động, v.v. qua thời gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cho thấy sự duy trì của tác dụng, sự phát triển, hoạt động, v.v. qua thời gian.
Nghĩa chính 1
Một trạng thái hay một hoạt động nào đó không ngừng, kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
-
薬の効果は約六時間持続する。
Tác dụng của thuốc kéo dài khoảng sáu giờ.
-
経済成長を持続させるには技術革新が必要だ。
Cần đổi mới công nghệ để duy trì tăng trưởng kinh tế.
-
集中力の持続には適度な休憩が役立つ。
Nghỉ giải lao vừa phải giúp duy trì khả năng tập trung.
Cách kết hợp thường dùng
-
効果が持続する
Hiệu quả kéo dài.
-
成長を持続させる
Duy trì tăng trưởng
-
持続時間
Thời gian duy trì
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó tập trung vào việc các trạng thái và hành vi không chỉ xảy ra một lần mà còn được duy trì theo thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持続(じぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある範囲、対象、候補などから取り除き、含めないこと。
- 相手の役に立つよう、考え方や方法について言葉を添えること。
- ある状態や働きが途切れず、一定の時間続くこと。また、続けること。
- 車両が直ちに停止できる程度まで速度を落として進むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある状態や働きが途切れず、一定の時間続くこと。また、続けること。
Giải thích: 「持続」 thường dùng trong cụm 「効果が持続する」(Hiệu quả kéo dài.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
