Nghĩa
Trước khi một sự kiện hoặc hành động xảy ra.
Giải thích
Biểu thị việc hoàn tất chuẩn bị, liên lạc hoặc xác nhận trước thời điểm đã định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc hoàn tất chuẩn bị, liên lạc hoặc xác nhận trước thời điểm đã định.
Nghĩa chính 1
Trước khi một sự kiện hoặc hành động xảy ra.
Ví dụ
-
参加するには事前の申し込みが必要だ。
Muốn tham gia thì cần đăng ký trước.
-
作業手順を事前に確認した。
Đã kiểm tra trước quy trình làm việc.
-
変更がある場合は事前連絡をお願いします。
Nếu có bất kỳ thay đổi nào, vui lòng thông báo trước cho chúng tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
事前に確認する
Xác nhận trước
-
事前申請
Đăng ký trước
-
事前連絡
Thông báo trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó chỉ ra việc chuẩn bị trước hành động hoặc sự kiện mà nó dựa vào, chứ không chỉ là quá khứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「事前(じぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある状態や働きが途切れず、一定の時間続くこと。また、続けること。
- ある範囲、対象、候補などから取り除き、含めないこと。
- ある出来事や行動が起こる前。
- 相手の役に立つよう、考え方や方法について言葉を添えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある出来事や行動が起こる前。
Giải thích: 「事前」 thường dùng trong cụm 「事前に確認する」(Xác nhận trước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
