Nghĩa
Có thể tự do sử dụng và thay đổi nó theo ý muốn, không bị ràng buộc.
Giải thích
Nó thể hiện sự tự do trong việc sử dụng kỹ năng và công cụ, và khả năng điều khiển chúng một cách linh hoạt để phù hợp với tình huống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự tự do trong việc sử dụng kỹ năng và công cụ, và khả năng điều khiển chúng một cách linh hoạt để phù hợp với tình huống.
Nghĩa chính 1
Có thể tự do sử dụng và thay đổi nó theo ý muốn, không bị ràng buộc.
Ví dụ
-
熟練者は複数の言語を自在に操る。
Người thành thạo sử dụng nhiều ngôn ngữ một cách điêu luyện.
-
形を自在に変えられる素材が開発された。
Một loại vật liệu có thể tự do biến đổi hình dạng đã được phát triển.
-
選手は緩急自在の投球で打者を抑えた。
Vận động viên đã khống chế người đánh bóng bằng cách ném bóng biến đổi tốc độ linh hoạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
自在に操る
Điều khiển theo ý muốn
-
変幻自在
Biến hóa khôn lường
-
緩急自在
Tùy ý thay đổi nhịp độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ mang nghĩa tự do, từ này còn hàm ý có thể dùng năng lực và kỹ thuật để xử lý đối tượng theo ý muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自在(じざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある出来事や行動が起こる前。
- ある状態や働きが途切れず、一定の時間続くこと。また、続けること。
- ある範囲、対象、候補などから取り除き、含めないこと。
- 制約を受けず、思いどおり自由に扱ったり変化させたりできるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 制約を受けず、思いどおり自由に扱ったり変化させたりできるさま。
Giải thích: 「自在」 thường dùng trong cụm 「自在に操る」(Điều khiển theo ý muốn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
