Nghĩa
Việc một thiên thể hoặc vật thể quay quanh trục đi xuyên qua chính nó.
Giải thích
Chủ yếu chỉ sự quay quanh trục của Trái Đất và các thiên thể, đồng thời cũng dùng cho chuyển động thiết bị tự quay bằng sức của nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ sự quay quanh trục của Trái Đất và các thiên thể, đồng thời cũng dùng cho chuyển động thiết bị tự quay bằng sức của nó.
Nghĩa chính 1
Việc một thiên thể hoặc vật thể quay quanh trục đi xuyên qua chính nó.
Ví dụ
-
地球は約二十四時間で一回自転する。
Trái Đất tự quay một vòng trong khoảng hai mươi bốn giờ.
-
惑星の自転速度を観測データから求めた。
Tốc độ quay của hành tinh được tính toán từ dữ liệu quan sát.
Cách kết hợp thường dùng
-
地球が自転する
Trái Đất quay quanh trục của nó.
-
自転速度
Tốc độ tự quay
Nghĩa khác 2
Việc máy móc hoặc vật tương tự tự quay bằng động lực của chính nó thay vì được truyền động từ bên ngoài.
Ví dụ
-
車輪が自転しながら前方へ進む。
Bánh xe vừa tự quay vừa tiến về phía trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
車輪が自転する
Bánh xe tự quay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Quay quanh trục của chính mình là 「自転」, còn quay quanh một thiên thể khác là 「公転」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自転(じてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見せかけや想像ではない、本当のこと・現実。
- 企業を経営したり事業を起こしたりして、経済活動を行う人。
- 表面から見える様子や一般的な説明だけでは分からない、実際の状況。
- 天体や物体が、自身の内部を通る軸の周りを回転すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 天体や物体が、自身の内部を通る軸の周りを回転すること。
Giải thích: 「自転」 thường dùng trong cụm 「地球が自転する」(Trái Đất quay quanh trục của nó.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
