benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「字体」

Cách đọc
じたい
Từ loại
noun

Nghĩa

Hình dạng cơ bản của các đường và chấm tạo thành một chữ cái.

Giải thích

Có cách dùng chỉ hình dạng của bản thân chữ như chữ thể cũ và chữ thể mới, cũng như cách dùng chỉ kiểu chữ như Mincho.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ hình dạng của bản thân chữ như chữ thể cũ và chữ thể mới, cũng như cách dùng chỉ kiểu chữ như Mincho.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hình dạng cơ bản của các đường và chấm tạo thành một chữ cái.

Ví dụ

  1. 旧字体と新字体では文字の形が異なる。

    Hình dạng chữ khác nhau giữa chữ thể cũ và chữ thể mới.

  2. 登録された氏名は正しい字体で表示してください。

    Vui lòng hiển thị họ tên đã đăng ký bằng đúng dạng chữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旧字体

    Chữ thể cũ

  • 字体が異なる

    Dạng chữ khác nhau

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kiểu thiết kế chữ được sử dụng để in và hiển thị.

Ví dụ

  1. 本文と見出しで異なる字体を使った。

    Phần nội dung và tiêu đề dùng các kiểu chữ khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 字体を選ぶ

    Chọn kiểu chữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói chính xác, khung xương của chữ được gọi là 「字体」 còn thiết kế kiểu chữ cụ thể là 「書体」, nhưng trong cách dùng thông thường từ này cũng mang nghĩa phông chữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「字体(じたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 天体や物体が、自身の内部を通る軸の周りを回転すること。
  2. 見せかけや想像ではない、本当のこと・現実。
  3. 文字を構成する線や点の基本的な形。
  4. 企業を経営したり事業を起こしたりして、経済活動を行う人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文字を構成する線や点の基本的な形。

Giải thích: 「字体」 thường dùng trong cụm 「旧字体」(Chữ thể cũ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1