Nghĩa
Để chuyển đổi kiến thức, lý thuyết, chính sách, v.v... thành hành động thực tế.
Giải thích
Nói cách khác, nó là việc thử nghiệm và thực hiện liên tục những gì học được và những ý tưởng đã được đề xuất trong các tình huống cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói cách khác, nó là việc thử nghiệm và thực hiện liên tục những gì học được và những ý tưởng đã được đề xuất trong các tình huống cụ thể.
Nghĩa chính 1
Để chuyển đổi kiến thức, lý thuyết, chính sách, v.v... thành hành động thực tế.
Ví dụ
-
研修で学んだ方法を職場で実践した。
Đã thực hành phương pháp học được trong khóa đào tạo tại nơi làm việc.
-
環境に配慮した暮らしを日々実践している。
Hằng ngày thực hành lối sống thân thiện với môi trường.
-
理論と実践を結び付ける授業を行う。
Tổ chức một lớp học kết nối lý thuyết với thực hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
方法を実践する
Thực hành phương pháp
-
実践に移す
Đưa vào thực tiễn
-
理論と実践
Lý thuyết và thực hành.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh việc không dừng ở mức biết hay suy nghĩ mà thực hiện thành hành động trong thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実践(じっせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 知識、理論、方針などを現実の行動として行うこと。
- 外見や名目ではなく、物事を成り立たせる本当の内容・価値。
- 文字を構成する線や点の基本的な形。
- 天体や物体が、自身の内部を通る軸の周りを回転すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 知識、理論、方針などを現実の行動として行うこと。
Giải thích: 「実践」 thường dùng trong cụm 「方法を実践する」(Thực hành phương pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
