Nghĩa
Hành động theo phán đoán và trách nhiệm của mình, không bị người khác ra lệnh.
Giải thích
Nó thể hiện việc các cá nhân hoặc nhóm tự quyết định và thực hiện chính sách của mình mà không cần sự ép buộc từ bên ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc các cá nhân hoặc nhóm tự quyết định và thực hiện chính sách của mình mà không cần sự ép buộc từ bên ngoài.
Nghĩa chính 1
Hành động theo phán đoán và trách nhiệm của mình, không bị người khác ra lệnh.
Ví dụ
-
住民が自主的に避難訓練を企画した。
Người dân đã tự chủ động lên kế hoạch diễn tập sơ tán.
-
学生の自主を尊重し、細かな規則を減らした。
Nhà trường tôn trọng tính tự chủ của học sinh và giảm bớt các quy tắc chi tiết.
-
安全上の理由から企業が製品を自主回収した。
Công ty đã tự nguyện thu hồi sản phẩm vì lý do an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
自主的に行動する
Hành động một cách tự chủ
-
自主運営
Vận hành tự chủ
-
自主回収
Thu hồi tự nguyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó cho thấy rằng người đó sẽ làm theo sự phán đoán của chính mình chứ không phải là do sự ép buộc pháp lý hay lệnh từ trên xuống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自主(じしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他から命令されず、自分たちの判断と責任で行動すること。
- 罪を犯した人が、自ら捜査機関へ出向いて事実を申し出ること。
- 自分自身の価値や尊厳を認め、大切にしようとする気持ち。
- 知識、理論、方針などを現実の行動として行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他から命令されず、自分たちの判断と責任で行動すること。
Giải thích: 「自主」 thường dùng trong cụm 「自主的に行動する」(Hành động một cách tự chủ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
