Nghĩa
Việc người phạm tội tự mình đến cơ quan điều tra và khai báo sự việc.
Giải thích
Chỉ hành động không tiếp tục bỏ trốn mà theo ý chí của bản thân ra trình diện với cảnh sát hoặc cơ quan công quyền khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành động không tiếp tục bỏ trốn mà theo ý chí của bản thân ra trình diện với cảnh sát hoặc cơ quan công quyền khác.
Nghĩa chính 1
Việc người phạm tội tự mình đến cơ quan điều tra và khai báo sự việc.
Ví dụ
-
容疑者は翌朝、警察署へ自首した。
Sáng hôm sau, nghi phạm đã đến đồn cảnh sát đầu thú.
-
家族に説得されて自首を決意した。
Sau khi được gia đình thuyết phục, người đó quyết định đầu thú.
-
弁護士に相談した上で自首したと報じられた。
Có tin cho biết người đó đã đầu thú sau khi tham khảo ý kiến luật sư.
Cách kết hợp thường dùng
-
警察に自首する
Đầu thú với cảnh sát
-
自首を勧める
Khuyên ra đầu thú
-
自首を決意する
Quyết định đầu thú
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách nói thường ngày, từ này chỉ việc tự ra trình diện. Việc có được coi là 「自首」 theo pháp luật hay không được xác định dựa trên điều kiện cụ thể như tình trạng điều tra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自首(じしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分自身の価値や尊厳を認め、大切にしようとする気持ち。
- 罪を犯した人が、自ら捜査機関へ出向いて事実を申し出ること。
- 知識、理論、方針などを現実の行動として行うこと。
- 外見や名目ではなく、物事を成り立たせる本当の内容・価値。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 罪を犯した人が、自ら捜査機関へ出向いて事実を申し出ること。
Giải thích: 「自首」 thường dùng trong cụm 「警察に自首する」(Đầu thú với cảnh sát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
