benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「辞職」

Cách đọc
じしょく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tự nguyện rời bỏ công việc hoặc chức vụ đang đảm nhiệm.

Giải thích

Tự nguyện từ chức là việc một người tự nguyện rút lui khỏi vị trí công chức, viên chức, quản lý, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tự nguyện từ chức là việc một người tự nguyện rút lui khỏi vị trí công chức, viên chức, quản lý, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tự nguyện rời bỏ công việc hoặc chức vụ đang đảm nhiệm.

Ví dụ

  1. 大臣は問題の責任を取り辞職した。

    Bộ trưởng đã từ chức để nhận trách nhiệm về vấn đề.

  2. 取締役会に辞職願を提出した。

    Đã nộp đơn xin từ chức cho hội đồng quản trị.

  3. 健康上の理由で会長職を辞職する意向を示した。

    Đã bày tỏ ý định từ chức chủ tịch vì lý do sức khỏe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大臣が辞職する

    Bộ trưởng từ chức

  • 辞職願

    Đơn xin từ chức

  • 辞職を求める

    Yêu cầu từ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng có thể dùng cho việc nghỉ một công việc thông thường, nhưng đặc biệt phổ biến khi một người tự rời chức vụ công hoặc chức vụ cấp cao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「辞職(じしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他から命令されず、自分たちの判断と責任で行動すること。
  2. 罪を犯した人が、自ら捜査機関へ出向いて事実を申し出ること。
  3. 自ら申し出て、就いている職や役職を辞めること。
  4. 自分自身の価値や尊厳を認め、大切にしようとする気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自ら申し出て、就いている職や役職を辞めること。

Giải thích: 「辞職」 thường dùng trong cụm 「大臣が辞職する」(Bộ trưởng từ chức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1