benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「時差」

Cách đọc
じさ
Từ loại
noun

Nghĩa

Khác biệt về thời gian tiêu chuẩn giữa các khu vực, hoặc sự khác biệt trong thời gian xảy ra của một sự kiện.

Giải thích

Nó cũng thể hiện sự chậm trễ thời gian trong việc xử lý và phát sóng, chủ yếu là sự khác biệt giữa đồng hồ do kinh độ và múi giờ khác nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng thể hiện sự chậm trễ thời gian trong việc xử lý và phát sóng, chủ yếu là sự khác biệt giữa đồng hồ do kinh độ và múi giờ khác nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khác biệt về thời gian tiêu chuẩn giữa các khu vực, hoặc sự khác biệt trong thời gian xảy ra của một sự kiện.

Ví dụ

  1. 日本と現地の時差を確認して会議時刻を決めた。

    Đã kiểm tra chênh lệch múi giờ giữa Nhật Bản và địa phương để quyết định giờ họp.

  2. 長距離移動のあと時差に体が慣れなかった。

    Sau một chuyến đi dài, cơ thể vẫn chưa quen với chênh lệch múi giờ.

  3. 番組は地域によって時差放送される。

    Chương trình được phát lệch giờ tùy theo khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時差がある

    Có chênh lệch múi giờ

  • 時差に慣れる

    Thích nghi với chênh lệch múi giờ

  • 時差放送

    Phát sóng lệch giờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là sự chênh lệch giờ giữa các quốc gia hoặc khu vực. Cũng dùng cho việc thực hiện cùng một nội dung muộn hơn, như trong 「時差放送」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時差(じさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自ら申し出て、就いている職や役職を辞めること。
  2. 他から命令されず、自分たちの判断と責任で行動すること。
  3. 罪を犯した人が、自ら捜査機関へ出向いて事実を申し出ること。
  4. 地域ごとの標準時の違い、または出来事の時刻に生じるずれ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 地域ごとの標準時の違い、または出来事の時刻に生じるずれ。

Giải thích: 「時差」 thường dùng trong cụm 「時差がある」(Có chênh lệch múi giờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1