benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「自立」

Cách đọc
じりつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Để có thể sống và hành động dựa trên sức mạnh và sự phán đoán của chính mình, không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Giải thích

Chỉ việc chủ động xây dựng cuộc sống của bản thân, đồng thời tận dụng những hỗ trợ cần thiết về kinh tế, sinh hoạt và việc ra quyết định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc chủ động xây dựng cuộc sống của bản thân, đồng thời tận dụng những hỗ trợ cần thiết về kinh tế, sinh hoạt và việc ra quyết định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Để có thể sống và hành động dựa trên sức mạnh và sự phán đoán của chính mình, không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Ví dụ

  1. 卒業後は経済的に自立することを目指している。

    Sau khi tốt nghiệp, đặt mục tiêu tự lập về kinh tế.

  2. 地域で自立した生活を続けられるよう支援する。

    Hỗ trợ để người dân có thể tiếp tục sống tự lập trong cộng đồng.

  3. 子どもの自立を急がせず、成長を見守った。

    Không thúc ép đứa trẻ tự lập mà kiên nhẫn dõi theo sự trưởng thành của nó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経済的に自立する

    Tự lập về kinh tế

  • 自立を支援する

    Hỗ trợ tự lập

  • 自立した生活

    Sống một cuộc sống độc lập.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không nhất thiết là không có sự giúp đỡ của ai đó, nhưng nó thể hiện một trạng thái mà trong đó người đó có thể tự chọn và điều khiển cuộc sống của mình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自立(じりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域ごとの標準時の違い、または出来事の時刻に生じるずれ。
  2. 他者に全面的に頼らず、自分の力と判断で生活・行動できるようになること。
  3. 自ら申し出て、就いている職や役職を辞めること。
  4. 他から命令されず、自分たちの判断と責任で行動すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 他者に全面的に頼らず、自分の力と判断で生活・行動できるようになること。

Giải thích: 「自立」 thường dùng trong cụm 「経済的に自立する」(Tự lập về kinh tế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1