Nghĩa
Chi phí thực tế đã trả, không cộng thêm phí dịch vụ hay lợi nhuận.
Giải thích
Chỉ cả số tiền đã ứng trước như chi phí đi lại và chi phí thực tế so với giá bán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả số tiền đã ứng trước như chi phí đi lại và chi phí thực tế so với giá bán.
Nghĩa chính 1
Chi phí thực tế đã trả, không cộng thêm phí dịch vụ hay lợi nhuận.
Ví dụ
-
出張の交通費は実費で精算される。
Chi phí đi lại trong các chuyến công tác được tính theo chi phí thực tế.
-
資料の郵送料として実費だけを負担してください。
Vui lòng chỉ thanh toán chi phí thực tế để gửi tài liệu qua đường bưu điện.
Cách kết hợp thường dùng
-
実費を精算する
Quyết toán chi phí thực tế
-
実費を負担する
Chịu chi phí thực tế
Nghĩa khác 2
Chi phí thực tế để mua hoặc sản xuất hàng hóa, bao gồm cả chi phí nhân công và chi phí vật tư.
Ví dụ
-
材料を実費で譲ってもらった。
Đã được nhượng lại vật liệu theo đúng giá vốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
実費で提供する
Được cung cấp với chi phí thực tế.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ số tiền thực tế đã chi có thể xác nhận bằng biên lai hoặc chứng từ khác, chứ không phải khoản trợ cấp cố định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実費(じっぴ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他者に全面的に頼らず、自分の力と判断で生活・行動できるようになること。
- 地域ごとの標準時の違い、または出来事の時刻に生じるずれ。
- 手数料や利益を上乗せせず、実際に支払った費用。
- 自ら申し出て、就いている職や役職を辞めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 手数料や利益を上乗せせず、実際に支払った費用。
Giải thích: 「実費」 thường dùng trong cụm 「実費を精算する」(Quyết toán chi phí thực tế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
