Nghĩa
Quần dài bền chắc làm từ vải denim; quần jean.
Giải thích
Quần jeans (tiếng Anh: Jeans) là một loại quần lót được làm từ chất liệu denim, thường được gọi là "quần jean" hay "denim".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quần jeans (tiếng Anh: Jeans) là một loại quần lót được làm từ chất liệu denim, thường được gọi là "quần jean" hay "denim".
Nghĩa chính 1
Quần dài bền chắc làm từ vải denim; quần jean.
Ví dụ
-
休日はGパンに白いシャツを合わせることが多い。
Ngày nghỉ thường mặc quần jean với áo sơ mi trắng.
-
このGパンは何度洗っても色落ちしにくい。
Chiếc quần jean này khó phai màu dù giặt nhiều lần.
-
作業用のGパンの膝が擦り切れた。
Đầu gối của chiếc áo khoác G-pan tôi bị gãy.
Cách kết hợp thường dùng
-
Gパンをはく
mặc quần jean
-
色落ちしたGパン
G-pan bị hư màu, không còn màu.
-
Gパンの裾
Gấu quần jean
-
作業用のGパン
G-pan dùng để làm việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng gọi là “jeans” hoặc “jiipan”; cách gọi Gパン đôi khi mang cảm giác hơi cũ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「Gパン(ジーパン)」の意味として最も近いものを選んでください。
- デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。
- 手数料や利益を上乗せせず、実際に支払った費用。
- 他者に全面的に頼らず、自分の力と判断で生活・行動できるようになること。
- 地域ごとの標準時の違い、または出来事の時刻に生じるずれ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。
Giải thích: 「Gパン」 thường dùng trong cụm 「Gパンをはく」(mặc quần jean).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
