benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「Gパン」

Cách đọc
ジーパン
Từ loại
noun

Nghĩa

Quần dài bền chắc làm từ vải denim; quần jean.

Giải thích

Quần jeans (tiếng Anh: Jeans) là một loại quần lót được làm từ chất liệu denim, thường được gọi là "quần jean" hay "denim".

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quần jeans (tiếng Anh: Jeans) là một loại quần lót được làm từ chất liệu denim, thường được gọi là "quần jean" hay "denim".

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quần dài bền chắc làm từ vải denim; quần jean.

Ví dụ

  1. 休日はGパンに白いシャツを合わせることが多い。

    Ngày nghỉ thường mặc quần jean với áo sơ mi trắng.

  2. このGパンは何度洗っても色落ちしにくい。

    Chiếc quần jean này khó phai màu dù giặt nhiều lần.

  3. 作業用のGパンの膝が擦り切れた。

    Đầu gối của chiếc áo khoác G-pan tôi bị gãy.

Cách kết hợp thường dùng

  • Gパンをはく

    mặc quần jean

  • 色落ちしたGパン

    G-pan bị hư màu, không còn màu.

  • Gパンの裾

    Gấu quần jean

  • 作業用のGパン

    G-pan dùng để làm việc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng gọi là “jeans” hoặc “jiipan”; cách gọi Gパン đôi khi mang cảm giác hơi cũ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「Gパン(ジーパン)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。
  2. 手数料や利益を上乗せせず、実際に支払った費用。
  3. 他者に全面的に頼らず、自分の力と判断で生活・行動できるようになること。
  4. 地域ごとの標準時の違い、または出来事の時刻に生じるずれ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。

Giải thích: 「Gパン」 thường dùng trong cụm 「Gパンをはく」(mặc quần jean).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1