benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「人材」

Cách đọc
じんざい
Từ loại
noun

Nghĩa

Người được kỳ vọng phát huy năng lực và đảm nhận vai trò trong tổ chức hoặc xã hội.

Giải thích

Từ này dùng trong bối cảnh tuyển dụng, đào tạo và bố trí một người như nhân lực có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm, chứ không đếm cá nhân như đồ vật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này dùng trong bối cảnh tuyển dụng, đào tạo và bố trí một người như nhân lực có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm, chứ không đếm cá nhân như đồ vật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người được kỳ vọng phát huy năng lực và đảm nhận vai trò trong tổ chức hoặc xã hội.

Ví dụ

  1. 海外事業を担う人材の育成が急務だ。

    Đào tạo nhân lực đảm nhiệm hoạt động kinh doanh ở nước ngoài là nhiệm vụ cấp bách.

  2. 専門的な人材を地域内で確保するのは難しい。

    Khó bảo đảm nguồn nhân lực chuyên môn ngay trong khu vực.

  3. 多様な人材が力を発揮できる制度を整えた。

    Chúng tôi đã xây dựng cơ chế để nhân lực đa dạng có thể phát huy năng lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人材を育成する

    đào tạo nhân lực

  • 優秀な人材

    nhân lực ưu tú

  • 人材を確保する

    bảo đảm nhân lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ mà doanh nghiệp và cơ quan hành chính dùng khi bàn về người có năng lực cần thiết. “Thiếu nhân lực” có thể bao gồm không chỉ thiếu số người mà còn thiếu sự phù hợp về kỹ năng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「人材(じんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。
  2. 組織や社会で能力を発揮し、役割を担うことが期待される人。
  3. 手数料や利益を上乗せせず、実際に支払った費用。
  4. 他者に全面的に頼らず、自分の力と判断で生活・行動できるようになること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織や社会で能力を発揮し、役割を担うことが期待される人。

Giải thích: 「人材」 thường dùng trong cụm 「人材を育成する」(đào tạo nhân lực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1