Nghĩa
Cá nhân hoặc pháp nhân sở hữu, cho thuê hoặc quản lý đất.
Giải thích
Chủ thể có quyền sở hữu đất về pháp lý, kể cả trường hợp tự sử dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ thể có quyền sở hữu đất về pháp lý, kể cả trường hợp tự sử dụng.
Nghĩa chính 1
Cá nhân hoặc pháp nhân sở hữu, cho thuê hoặc quản lý đất.
Ví dụ
-
地主と交渉して土地を借りた。
Thương lượng với chủ đất rồi thuê mảnh đất.
-
工事には地主の承諾が必要だ。
Công trình cần sự đồng ý của chủ đất.
-
旧地主から農地改革の歴史を聞いた。
Nghe một địa chủ cũ kể về lịch sử cải cách ruộng đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
地主と交渉する
thương lượng với chủ đất
-
地主の承諾
sự đồng ý của chủ đất
-
大地主
đại địa chủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với chủ cho thuê nhà, từ này chỉ người sở hữu đất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地主(じぬし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地を所有し、貸付け・管理などを行う人・法人。
- 組織や社会で能力を発揮し、役割を担うことが期待される人。
- デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。
- 手数料や利益を上乗せせず、実際に支払った費用。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 土地を所有し、貸付け・管理などを行う人・法人。
Giải thích: 「地主」 thường dùng trong cụm 「地主と交渉する」(thương lượng với chủ đất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
