Nghĩa
Trạng thái hành động hoặc xử lý rất nhanh và ít chậm trễ.
Giải thích
Từ này đánh giá việc tiến hành ngay xử lý cần thiết đối với hành động mà tốc độ quan trọng cho kết quả, như ứng phó, phán đoán, cứu hộ hoặc thủ tục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này đánh giá việc tiến hành ngay xử lý cần thiết đối với hành động mà tốc độ quan trọng cho kết quả, như ứng phó, phán đoán, cứu hộ hoặc thủ tục.
Nghĩa chính 1
Trạng thái hành động hoặc xử lý rất nhanh và ít chậm trễ.
Ví dụ
-
担当部署が苦情に迅速に対応した。
Bộ phận phụ trách đã nhanh chóng xử lý khiếu nại.
-
被害を抑えるには迅速な避難が必要だ。
Cần sơ tán nhanh chóng để hạn chế thiệt hại.
-
書類は迅速かつ正確に処理された。
Hồ sơ đã được xử lý nhanh chóng và chính xác.
Cách kết hợp thường dùng
-
迅速に対応する
ứng phó nhanh chóng
-
迅速な判断
phán đoán nhanh
-
迅速な処理
xử lý mau lẹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ đánh giá trang trọng hơn “nhanh”, thường dùng cho tốc độ ứng phó, phán đoán và thủ tục có tổ chức hơn là tốc độ di chuyển của con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「迅速(じんそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地を所有し、貸付け・管理などを行う人・法人。
- 組織や社会で能力を発揮し、役割を担うことが期待される人。
- デニム地で作られた、丈夫なズボン。ジーンズ。
- 行動や処理が非常に速く、遅れが少ない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 行動や処理が非常に速く、遅れが少ない様子。
Giải thích: 「迅速」 thường dùng trong cụm 「迅速に対応する」(ứng phó nhanh chóng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
