Nghĩa
Dốc đầy đủ năng lực và nỗ lực vì người khác hoặc để thực hiện một mục đích.
Giải thích
Đây là cách nói trang trọng trong lời cảm ơn hoặc yêu cầu, chỉ việc có trách nhiệm góp sức giải quyết vấn đề, đàm phán hay thực hiện dự án.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách nói trang trọng trong lời cảm ơn hoặc yêu cầu, chỉ việc có trách nhiệm góp sức giải quyết vấn đề, đàm phán hay thực hiện dự án.
Nghĩa chính 1
Dốc đầy đủ năng lực và nỗ lực vì người khác hoặc để thực hiện một mục đích.
Ví dụ
-
関係者の尽力によって、施設は予定通り再開した。
Nhờ nỗ lực của những người liên quan, cơ sở đã mở cửa lại đúng kế hoạch.
-
長年、文化財の保存に尽力してきた。
Ông đã nỗ lực nhiều năm cho việc bảo tồn di sản văn hóa.
-
問題の早期解決にご尽力いただき、感謝します。
Xin cảm ơn quý vị đã hết sức giúp giải quyết vấn đề sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
実現に尽力する
nỗ lực để thực hiện
-
多大な尽力
nỗ lực to lớn
-
尽力に感謝する
cảm ơn sự tận lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng được cho cả bản thân và người khác, nhưng khi nói về nỗ lực của người khác thường kèm hình thức kính trọng. Mục đích cụ thể được đánh dấu bằng trợ từ chỉ đích trong tiếng Nhật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「尽力(じんりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行動や処理が非常に速く、遅れが少ない様子。
- 土地を所有し、貸付け・管理などを行う人・法人。
- ある目的の実現や他者のために、持てる力を十分に注いで努力すること。
- 組織や社会で能力を発揮し、役割を担うことが期待される人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある目的の実現や他者のために、持てる力を十分に注いで努力すること。
Giải thích: 「尽力」 thường dùng trong cụm 「実現に尽力する」(nỗ lực để thực hiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
