Nghĩa
Những người cấu thành quốc gia hoặc xã hội và là chủ thể chính trị, xã hội.
Giải thích
Trong bối cảnh chính trị, lịch sử và pháp luật, từ này chỉ tập thể toàn bộ thành viên xã hội đối lập với người cai trị hoặc chính phủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong bối cảnh chính trị, lịch sử và pháp luật, từ này chỉ tập thể toàn bộ thành viên xã hội đối lập với người cai trị hoặc chính phủ.
Nghĩa chính 1
Những người cấu thành quốc gia hoặc xã hội và là chủ thể chính trị, xã hội.
Ví dụ
-
憲法は人民の基本的な権利を定めている。
Hiến pháp quy định các quyền cơ bản của nhân dân.
-
革命後、人民の名の下に新政府が成立した。
Sau cách mạng, một chính phủ mới được thành lập nhân danh nhân dân.
-
歴史資料から当時の人民の生活を読み解く。
Từ tư liệu lịch sử, người ta tìm hiểu đời sống của nhân dân đương thời.
Cách kết hợp thường dùng
-
人民の権利
quyền của nhân dân
-
人民を統治する
cai trị nhân dân
-
人民の生活
đời sống nhân dân
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “mọi người” trong hội thoại thường ngày, từ này có sắc thái chính trị và thể chế mạnh hơn. Nó cũng xuất hiện trong quốc hiệu và thuật ngữ tư tưởng chính trị, nên cần kiểm tra ngữ cảnh và bối cảnh lịch sử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人民(じんみん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国家や社会を構成し、政治的・社会的な主体となる人々。
- ある目的の実現や他者のために、持てる力を十分に注いで努力すること。
- 行動や処理が非常に速く、遅れが少ない様子。
- 土地を所有し、貸付け・管理などを行う人・法人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国家や社会を構成し、政治的・社会的な主体となる人々。
Giải thích: 「人民」 thường dùng trong cụm 「人民の権利」(quyền của nhân dân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
