Nghĩa
Toàn bộ nhân tính của một người, bao gồm tính cách, quan niệm đạo đức và phẩm giá.
Giải thích
Từ này không chỉ xu hướng tính cách riêng lẻ mà còn chỉ phẩm hạnh làm nền tảng cho hành động và sự tồn tại của con người cần được tôn trọng như chủ thể quyền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này không chỉ xu hướng tính cách riêng lẻ mà còn chỉ phẩm hạnh làm nền tảng cho hành động và sự tồn tại của con người cần được tôn trọng như chủ thể quyền.
Nghĩa chính 1
Toàn bộ nhân tính của một người, bao gồm tính cách, quan niệm đạo đức và phẩm giá.
Ví dụ
-
業績だけでなく、指導者としての人格も評価された。
Không chỉ thành tích mà cả nhân cách của ông với tư cách người lãnh đạo cũng được đánh giá cao.
-
侮辱的な発言は相手の人格を傷つける。
Lời nói xúc phạm làm tổn thương nhân phẩm của đối phương.
-
子どもの人格を尊重し、意見を丁寧に聞く。
Tôn trọng nhân cách của trẻ và chăm chú lắng nghe ý kiến của các em.
Cách kết hợp thường dùng
-
人格を尊重する
tôn trọng nhân cách
-
人格を形成する
hình thành nhân cách
-
人格を否定する
phủ nhận nhân cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “tính cách”, từ này bao hàm phẩm hạnh đạo đức và phẩm giá con người. “Công kích cá nhân” là chỉ trích chính con người thay vì lập luận của họ trong tranh luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人格(じんかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一人の人間として備えている、性格・倫理観・尊厳を含む全体的な人間性。
- 国家や社会を構成し、政治的・社会的な主体となる人々。
- ある目的の実現や他者のために、持てる力を十分に注いで努力すること。
- 行動や処理が非常に速く、遅れが少ない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一人の人間として備えている、性格・倫理観・尊厳を含む全体的な人間性。
Giải thích: 「人格」 thường dùng trong cụm 「人格を尊重する」(tôn trọng nhân cách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
