Nghĩa
Không hào nhoáng nhưng kiên trì nỗ lực một cách chắc chắn và chân thành.
Giải thích
Thái độ không nhắm kết quả ngắn hạn mà tích lũy từng công việc cơ bản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thái độ không nhắm kết quả ngắn hạn mà tích lũy từng công việc cơ bản.
Nghĩa chính 1
Không hào nhoáng nhưng kiên trì nỗ lực một cách chắc chắn và chân thành.
Ví dụ
-
地道な調査が新事実の発見につながった。
Cuộc điều tra bền bỉ dẫn đến phát hiện sự thật mới.
-
毎日地道に単語を覚える。
Học từ vựng đều đặn mỗi ngày.
-
地域との信頼を地道に築いてきた。
Đã kiên trì xây dựng lòng tin với cộng đồng địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
地道な努力
nỗ lực bền bỉ
-
地道に続ける
kiên trì tiếp tục
-
地道な活動
hoạt động thiết thực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đánh giá tích cực về việc tiến hành chắc chắn dù không nổi bật; khác với chỉ “giản dị”, nó nhấn mạnh nỗ lực vững vàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地道(じみち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分が生まれ育った地域、または話題の場所の周辺地域。
- 派手さはないが、着実で誠実に努力を続ける様子。
- 被害・影響・損失などの程度がきわめて大きく、深刻である様子。
- 一人の人間として備えている、性格・倫理観・尊厳を含む全体的な人間性。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 派手さはないが、着実で誠実に努力を続ける様子。
Giải thích: 「地道」 thường dùng trong cụm 「地道な努力」(nỗ lực bền bỉ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
