benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「軸」

Cách đọc
じく
Từ loại
noun

Nghĩa

Đường thẳng hoặc thanh là trung tâm của một vật thể quay hoặc cấu trúc của nó.

Giải thích

Có cách dùng chỉ trục trong máy móc hoặc hệ tọa độ và cách dùng ẩn dụ chỉ phương hướng trung tâm để tổ chức một sự việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ trục trong máy móc hoặc hệ tọa độ và cách dùng ẩn dụ chỉ phương hướng trung tâm để tổ chức một sự việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đường thẳng hoặc thanh là trung tâm của một vật thể quay hoặc cấu trúc của nó.

Ví dụ

  1. 車輪は中央の軸を中心に回転する。

    Bánh xe quay quanh trục ở chính giữa.

  2. グラフの横軸に時間を示した。

    Thời gian được biểu thị trên trục ngang của đồ thị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 回転軸

    Trục quay

  • 軸がぶれる

    Trục bị dao động

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Những ý tưởng và yếu tố trung tâm của kế hoạch, thảo luận, hoạt động, v.v.

Ví dụ

  1. 環境保護を政策の軸に据える。

    Đặt bảo vệ môi trường làm trục chính của chính sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 政策の軸

    Trụ cột của chính sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ nghĩa đường tâm vật lý được mở rộng để chỉ phương hướng trung tâm làm chỗ dựa cho phán đoán hoặc cấu trúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「軸(じく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物体の回転や構造の中心となる棒・直線。
  2. 派手さはないが、着実で誠実に努力を続ける様子。
  3. 自分が生まれ育った地域、または話題の場所の周辺地域。
  4. 被害・影響・損失などの程度がきわめて大きく、深刻である様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物体の回転や構造の中心となる棒・直線。

Giải thích: 「軸」 thường dùng trong cụm 「回転軸」(Trục quay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1