benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「事項」

Cách đọc
じこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Các vấn đề hoặc mục riêng lẻ được giải quyết trong các tài liệu, thảo luận, thủ tục, v.v.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ từng mục riêng lẻ khi nhiều nội dung được sắp xếp có hệ thống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ từng mục riêng lẻ khi nhiều nội dung được sắp xếp có hệ thống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các vấn đề hoặc mục riêng lẻ được giải quyết trong các tài liệu, thảo luận, thủ tục, v.v.

Ví dụ

  1. 申請書の必須事項をすべて記入してください。

    Hãy điền đầy đủ các thông tin cần thiết trong hồ sơ.

  2. 会議で決定した事項を議事録にまとめた。

    Các nội dung đã quyết định tại cuộc họp được tổng hợp vào biên bản.

  3. 注意事項を読んでから装置を操作する。

    Đọc các điều cần lưu ý trước khi vận hành thiết bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 必須事項

    Mục bắt buộc

  • 決定事項

    Nội dung đã quyết định

  • 注意事項

    Điều cần lưu ý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trang trọng hơn từ thường ngày 「こと」 và thường dùng khi trình bày nội dung thành từng mục trong quy định, biểu mẫu hoặc biên bản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「事項(じこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物体の回転や構造の中心となる棒・直線。
  2. 文書、議論、手続きなどで取り上げる個別の事柄や項目。
  3. 派手さはないが、着実で誠実に努力を続ける様子。
  4. 自分が生まれ育った地域、または話題の場所の周辺地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 文書、議論、手続きなどで取り上げる個別の事柄や項目。

Giải thích: 「事項」 thường dùng trong cụm 「必須事項」(Mục bắt buộc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1