Nghĩa
Tính chất hoặc hiện tượng do nam châm hay dòng điện tạo ra, có thể hút hoặc đẩy vật thể.
Giải thích
Từ gọi chung các hiện tượng vật lý liên quan đến từ trường, lực từ và tính từ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ gọi chung các hiện tượng vật lý liên quan đến từ trường, lực từ và tính từ.
Nghĩa chính 1
Tính chất hoặc hiện tượng do nam châm hay dòng điện tạo ra, có thể hút hoặc đẩy vật thể.
Ví dụ
-
強い磁気が測定機器に影響を与えた。
Từ tính mạnh đã ảnh hưởng đến thiết bị đo.
-
カードを磁気の強い場所に置かないでください。
Xin đừng đặt thẻ ở nơi có từ tính mạnh.
-
磁気を利用してデータを記録する装置である。
Đây là một thiết bị ghi dữ liệu bằng cách sử dụng từ trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
強い磁気
Từ tính mạnh mẽ.
-
磁気を帯びる
Nhiễm từ
-
磁気記録
Ghi dữ liệu từ tính
Điểm cần lưu ý khi dùng
「磁器」 là đồ sứ, còn 「磁気」 là từ tính; dù đọc giống nhau nhưng nghĩa và chữ Hán khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「磁気(じき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 磁石や電流によって生じ、物体を引き付けたり反発させたりする性質・現象。
- 通常の手続や仲介を通さず、権限をもつ人へ直接事情や要求を訴えること。
- 急がず十分な時間をかけ、丁寧に取り組むさま。
- 他者と区別された、自分自身。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 磁石や電流によって生じ、物体を引き付けたり反発させたりする性質・現象。
Giải thích: 「磁気」 thường dùng trong cụm 「強い磁気」(Từ tính mạnh mẽ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
