benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「事業」

Cách đọc
じぎょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Các hoạt động kinh tế được thực hiện với mục đích kiếm lợi nhuận và duy trì hoạt động.

Giải thích

Nó được sử dụng cho các hoạt động thương mại của các công ty, các dự án công cộng của chính phủ và các tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng cho các hoạt động thương mại của các công ty, các dự án công cộng của chính phủ và các tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các hoạt động kinh tế được thực hiện với mục đích kiếm lợi nhuận và duy trì hoạt động.

Ví dụ

  1. 会社は海外で新しい事業を始めた。

    Công ty đã bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới ở nước ngoài.

  2. 採算の取れない事業から撤退する。

    Rút khỏi hoạt động kinh doanh không có khả năng sinh lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事業を始める

    Bắt đầu kinh doanh

  • 事業を拡大する

    Mở rộng kinh doanh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kế hoạch và hoạt động được tổ chức để đạt được mục đích xã hội.

Ví dụ

  1. 自治体が高齢者の生活を支える事業を実施した。

    Chính quyền địa phương đã triển khai một chương trình hỗ trợ cuộc sống của người cao tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公共事業

    Dự án công cộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong doanh nghiệp tư nhân, chỉ business; trong hành chính và tổ chức, chỉ program hoặc project được thực hiện liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「事業(じぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 利益や継続的な運営を目的として行う経済活動。
  2. 自分の状態、立場、責任、性質などを自分で認識すること。
  3. 日本舞踊で、三味線や唄などの伴奏を担当する人。
  4. 陶石などを高温で焼き、硬くガラス質に仕上げた焼き物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 利益や継続的な運営を目的として行う経済活動。

Giải thích: 「事業」 thường dùng trong cụm 「事業を始める」(Bắt đầu kinh doanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1