Nghĩa
Thế giới sau khi chết, nơi người ta được cho là chịu khổ để trả giá cho nghiệp ác.
Giải thích
Chỉ cõi khổ trong tôn giáo và ẩn dụ mạnh về hoàn cảnh cực kỳ khốn khổ ngoài đời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cõi khổ trong tôn giáo và ẩn dụ mạnh về hoàn cảnh cực kỳ khốn khổ ngoài đời.
Nghĩa chính 1
Thế giới sau khi chết, nơi người ta được cho là chịu khổ để trả giá cho nghiệp ác.
Ví dụ
-
絵巻には仏教の地獄が描かれている。
Cuộn tranh mô tả địa ngục trong Phật giáo.
Cách kết hợp thường dùng
-
地獄に落ちる
rơi xuống địa ngục
Nghĩa khác 2
Nơi hoặc tình trạng có đau khổ hay hỗn loạn không thể chịu nổi.
Ví dụ
-
避難所は猛暑で地獄のような暑さだった。
Nơi sơ tán nóng khủng khiếp như địa ngục.
-
締め切り前の職場は地獄と化した。
Nơi làm việc biến thành địa ngục trước hạn chót.
Cách kết hợp thường dùng
-
地獄のような状況
tình cảnh như địa ngục
-
地獄と化す
biến thành địa ngục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ẩn dụ này rất mạnh; cần chú ý ngữ cảnh để không xem nhẹ thiệt hại hoặc đau khổ thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地獄(じごく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 利益や継続的な運営を目的として行う経済活動。
- 自分の状態、立場、責任、性質などを自分で認識すること。
- 日本舞踊で、三味線や唄などの伴奏を担当する人。
- 悪業の報いとして苦しみを受けるとされる死後の世界。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 悪業の報いとして苦しみを受けるとされる死後の世界。
Giải thích: 「地獄」 thường dùng trong cụm 「地獄に落ちる」(rơi xuống địa ngục).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
