Nghĩa
Trung tâm của ý thức và tính cách, nơi mà con người nhận ra mình là chính mình và phân biệt mình với những người khác.
Giải thích
Trong tâm lý học và triết học, nó được dùng để chỉ sự tự nhận thức, và trong đời sống hằng ngày nó cũng được dùng cho tính chất khẳng định mạnh mẽ ý muốn và ham muốn của mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tâm lý học và triết học, nó được dùng để chỉ sự tự nhận thức, và trong đời sống hằng ngày nó cũng được dùng cho tính chất khẳng định mạnh mẽ ý muốn và ham muốn của mình.
Nghĩa chính 1
Trung tâm của ý thức và tính cách, nơi mà con người nhận ra mình là chính mình và phân biệt mình với những người khác.
Ví dụ
-
子どもは成長とともに自我を形成していく。
Trẻ em dần hình thành cái tôi trong quá trình trưởng thành.
-
集団の中でも自我を失わず、自分の考えを持つ。
Ngay cả trong tập thể, vẫn không đánh mất cái tôi và giữ suy nghĩ riêng.
-
自我が強すぎると、他人との調整が難しくなることがある。
Nếu cái tôi quá mạnh, đôi khi sẽ khó dung hòa với người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
自我が芽生える
Cái tôi nảy sinh
-
自我を形成する
Hình thành cái tôi
-
自我が強い
Cái tôi mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong chuyên môn, đây là khái niệm self hoặc ego. Trong cách nói thường ngày 「自我が強い」 có sắc thái đánh giá rằng một người quá quyết liệt khẳng định bản thân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自我(じが)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悪業の報いとして苦しみを受けるとされる死後の世界。
- 利益や継続的な運営を目的として行う経済活動。
- 自分の状態、立場、責任、性質などを自分で認識すること。
- 自分を他者と区別し、自分自身として認識する意識や人格の中心。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分を他者と区別し、自分自身として認識する意識や人格の中心。
Giải thích: 「自我」 thường dùng trong cụm 「自我が芽生える」(Cái tôi nảy sinh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
