benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ジャズ」

Cách đọc
ジャズ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một dạng âm nhạc có đặc điểm là sự ứng biến và những nhịp điệu độc đáo.

Giải thích

Một thể loại âm nhạc phát triển tại Hoa Kỳ, coi trọng sự tương tác ứng tác giữa các nhạc công và nhịp điệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một thể loại âm nhạc phát triển tại Hoa Kỳ, coi trọng sự tương tác ứng tác giữa các nhạc công và nhịp điệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một dạng âm nhạc có đặc điểm là sự ứng biến và những nhịp điệu độc đáo.

Ví dụ

  1. 小さな店で、生演奏のジャズを聴きながら食事を楽しんだ。

    Tôi vừa dùng bữa vừa thưởng thức nhạc jazz biểu diễn trực tiếp trong một quán nhỏ.

  2. 彼女はクラシックを学んだ後、ジャズの即興演奏に興味を持った。

    Sau khi học nhạc cổ điển, cô bắt đầu quan tâm đến việc ứng biến với nhạc jazz.

  3. この曲は伝統的な民謡にジャズの要素を取り入れている。

    Bản nhạc này đưa yếu tố jazz vào một làn điệu dân ca truyền thống.

Cách kết hợp thường dùng

  • ジャズを演奏する

    Một người chơi nhạc jazz.

  • ジャズを聴く

    Lắng nghe nhạc jazz.

  • ジャズの即興演奏

    ứng tấu jazz

  • モダンジャズ

    Nhạc jazz hiện đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ジャズ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 耳、鼻、喉などの病気を診断・治療する診療科。
  2. 即興演奏や独特のリズムを特徴とする音楽の一形式。
  3. 動作や変化が主語自身に起こり、基本的に直接目的語を取らない動詞。
  4. 自分を他者と区別し、自分自身として認識する意識や人格の中心。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 即興演奏や独特のリズムを特徴とする音楽の一形式。

Giải thích: 「ジャズ」 thường dùng trong cụm 「ジャズを演奏する」(Một người chơi nhạc jazz.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1