benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「砂利」

Cách đọc
じゃり
Từ loại
noun

Nghĩa

Tập hợp những viên đá nhỏ, tức sỏi.

Giải thích

Đá có hạt nhỏ được sử dụng để xây dựng đường, sân vườn, đường sắt, vật liệu bê tông,...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đá có hạt nhỏ được sử dụng để xây dựng đường, sân vườn, đường sắt, vật liệu bê tông,...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tập hợp những viên đá nhỏ, tức sỏi.

Ví dụ

  1. 庭に砂利を敷いて、水はけをよくした。

    Tôi rải sỏi trong vườn để cải thiện khả năng thoát nước.

  2. 砂利の道を歩くと、足元で音がした。

    Khi tôi đi trên con đường sỏi, tôi nghe thấy một tiếng ồn ở dưới chân mình.

  3. 工事現場にトラックで砂利が運び込まれた。

    Sỏi được chở bằng xe tải vào công trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 砂利を敷く

    Rải sỏi

  • 砂利道

    Đường rải sỏi

  • 砂利を運ぶ

    Vận chuyển sỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi mang nghĩa đá nhỏ, viết là 「砂利」. Cách dùng tiếng lóng cũ để chỉ trẻ con ngày nay mang sắc thái coi thường đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「砂利(じゃり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小さな石が集まったもの。
  2. 即興演奏や独特のリズムを特徴とする音楽の一形式。
  3. 耳、鼻、喉などの病気を診断・治療する診療科。
  4. 動作や変化が主語自身に起こり、基本的に直接目的語を取らない動詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 小さな石が集まったもの。

Giải thích: 「砂利」 thường dùng trong cụm 「砂利を敷く」(Rải sỏi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1