benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ジャンル」

Cách đọc
ジャンル
Từ loại
noun

Nghĩa

Loại hoặc lĩnh vực phân chia tác phẩm, cách biểu đạt theo những đặc điểm chung.

Giải thích

Văn học là một nhóm các tác phẩm văn học, âm nhạc và phim ảnh được phân loại theo nội dung, hình thức và đặc điểm biểu hiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Văn học là một nhóm các tác phẩm văn học, âm nhạc và phim ảnh được phân loại theo nội dung, hình thức và đặc điểm biểu hiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loại hoặc lĩnh vực phân chia tác phẩm, cách biểu đạt theo những đặc điểm chung.

Ví dụ

  1. この作家は一つのジャンルに限定せず、幅広い作品を発表している。

    Tác giả này không giới hạn trong một thể loại nào, mà xuất bản nhiều tác phẩm khác nhau.

  2. 図書館では本をジャンル別に並べ、探しやすくしている。

    Thư viện xếp sách theo thể loại để dễ tìm.

  3. 異なるジャンルの音楽を組み合わせた曲が注目を集めた。

    Những bài hát kết hợp giữa các thể loại âm nhạc khác nhau đã thu hút sự chú ý của khán giả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音楽のジャンル

    thể loại âm nhạc

  • ジャンル別に分ける

    Phân loại theo thể loại.

  • 異なるジャンル

    Các thể loại khác nhau.

  • 新しいジャンルを開拓する

    khai phá một thể loại mới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng chủ yếu để phân loại các thể loại nghệ thuật và giải trí, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các chủ đề hoặc các loại hàng hóa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ジャンル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小さな石が集まったもの。
  2. 作品や表現などを、共通する特徴によって分けた種類や部門。
  3. 即興演奏や独特のリズムを特徴とする音楽の一形式。
  4. 耳、鼻、喉などの病気を診断・治療する診療科。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 作品や表現などを、共通する特徴によって分けた種類や部門。

Giải thích: 「ジャンル」 thường dùng trong cụm 「音楽のジャンル」(thể loại âm nhạc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1