Nghĩa
Dùng chân đạp đất để bật cơ thể lên không trung.
Giải thích
Nó có thể là một hành động nhảy lên không trung, một môn thể thao mà bạn thi đấu để thực hiện hành động đó, hoặc chuyển sang một trang web khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có thể là một hành động nhảy lên không trung, một môn thể thao mà bạn thi đấu để thực hiện hành động đó, hoặc chuyển sang một trang web khác.
Nghĩa chính 1
Dùng chân đạp đất để bật cơ thể lên không trung.
Ví dụ
-
選手は助走の勢いを利用して高くジャンプした。
Vận động viên tận dụng đà chạy để nhảy cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
高くジャンプする
Nhảy cao nhảy xa nhải cao nhấc cao
-
ジャンプを繰り返す
Nhảy lặp đi lặb lại các cú nhảy.
Nghĩa khác 2
Môn thi điền kinh hoặc ski tranh tài về cự ly hay độ cao của cú nhảy.
Ví dụ
-
冬季大会のジャンプは、風向きによって記録が大きく変わる。
Kỷ lục nhảy trong các kỳ Thế vận hội Mùa đông thay đổi rất nhiều tùy theo hướng gió.
Cách kết hợp thường dùng
-
スキーのジャンプ
Nhảy trượt tuyết nhảy dù
Nghĩa khác 3
Chọn một liên kết để chuyển đến trang web khác.
Ví dụ
-
一覧の題名を押すと、詳しい説明のページへジャンプする。
Nhấn tiêu đề trong danh sách sẽ chuyển đến trang giải thích chi tiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
別のページへジャンプする
Nhảy sang trang khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài các cử chỉ và tên của môn thể thao, chúng còn được dùng để hiển thị vị trí trên màn hình máy tính hoặc chuyển đến một trang khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ジャンプ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品や表現などを、共通する特徴によって分けた種類や部門。
- 小さな石が集まったもの。
- 即興演奏や独特のリズムを特徴とする音楽の一形式。
- 地面などを蹴って、体を空中へ跳び上がらせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 地面などを蹴って、体を空中へ跳び上がらせること。
Giải thích: 「ジャンプ」 thường dùng trong cụm 「高くジャンプする」(Nhảy cao nhảy xa nhải cao nhấc cao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
