benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ジャンボ」

Cách đọc
ジャンボ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Lớn hơn hẳn loại thông thường, hoặc vật có kích cỡ như vậy.

Giải thích

Nó thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc kích thước lớn hơn bình thường, và trong một số trường hợp nó cũng được sử dụng như là tên viết tắt của máy bay chở khách lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc kích thước lớn hơn bình thường, và trong một số trường hợp nó cũng được sử dụng như là tên viết tắt của máy bay chở khách lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Lớn hơn hẳn loại thông thường, hoặc vật có kích cỡ như vậy.

Ví dụ

  1. 店頭には通常の二倍ほどあるジャンボサイズの菓子が並んでいた。

    Tại cửa hàng bày những gói bánh kẹo cỡ jumbo lớn gần gấp đôi loại thường.

  2. 祭りではジャンボ鍋を使って千人分の料理を作った。

    Trong lễ hội, họ dùng nồi lớn để nấu một bữa ăn cho 1000 người.

Cách kết hợp thường dùng

  • ジャンボサイズ

    Kích thước lớn, kích thước đỉnh cao.

  • ジャンボ商品

    sản phẩm cỡ jumbo

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Máy bay phản lực chở khách lớn. Máy Bay phản ứng khổng lồ.

Ví dụ

  1. かつて多くの旅行者を運んだジャンボが、最後の便を終えた。

    Chuyến bay cuối cùng của chiếc Jumbo Jet, chiếc máy bay từng chở rất nhiều du khách, đã kết thúc.

Cách kết hợp thường dùng

  • ジャンボが離陸する

    Máy bay jumbo cất cánh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói thân mật nhấn mạnh kích cỡ lớn, đồng thời có thể là dạng rút gọn của “jumbo jet”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ジャンボ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 普通のものより特に大きいこと、またはそのような大きさのもの。
  2. 腰までの短い丈で、作業時や防寒用などに着る上着。
  3. 地面などを蹴って、体を空中へ跳び上がらせること。
  4. 作品や表現などを、共通する特徴によって分けた種類や部門。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 普通のものより特に大きいこと、またはそのような大きさのもの。

Giải thích: 「ジャンボ」 thường dùng trong cụm 「ジャンボサイズ」(Kích thước lớn, kích thước đỉnh cao.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1