benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弱」

Cách đọc
じゃく
Từ loại
suffix

Nghĩa

Số lượng ít hơn một chút so với số lượng được chỉ ra.

Giải thích

"Nhỏ hơn một chút" sau các con số, chỉ ra thiết lập yếu của thiết bị và phân loại thấp hơn trong cấp độ động đất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

"Nhỏ hơn một chút" sau các con số, chỉ ra thiết lập yếu của thiết bị và phân loại thấp hơn trong cấp độ động đất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Số lượng ít hơn một chút so với số lượng được chỉ ra.

Ví dụ

  1. 会場までは駅から徒歩十分弱だ。

    Từ nhà ga đến địa điểm mất chưa đầy mười phút đi bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一時間弱

    Chưa đầy một giờ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cấu hình yếu về cường độ, công suất, âm lượng,...

Ví dụ

  1. 暖房を弱に設定して就寝した。

    Đặt máy sưởi ở mức yếu rồi đi ngủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弱に設定する

    Đặt ở mức yếu

Nghĩa khác 3

Từ loại
suffix

Bậc của độ lớn, phần yếu nhất trong cùng một con số.

Ví dụ

  1. この地域で震度五弱を観測した。

    Khu vực này ghi nhận cường độ địa chấn mức 5 yếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 震度五弱

    Cường độ địa chấn mức 5 yếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

「弱」 đứng sau một số lượng cho biết giá trị hơi nhỏ hơn con số đó. Ngược lại, 「強」 đôi khi biểu thị giá trị hơi lớn hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弱(じゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 普通のものより特に大きいこと、またはそのような大きさのもの。
  2. 腰までの短い丈で、作業時や防寒用などに着る上着。
  3. 地面などを蹴って、体を空中へ跳び上がらせること。
  4. 示した数量より少し少ないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 示した数量より少し少ないこと。

Giải thích: 「弱」 thường dùng trong cụm 「一時間弱」(Chưa đầy một giờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1