Nghĩa
Ở trạng thái đầy ác ý, trái đạo đức và muốn gây hại cho người khác.
Giải thích
Từ dùng để chỉ những người, ý chí, quyền lực, v.v... có bản chất xấu xa, gây hủy diệt và đau khổ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ những người, ý chí, quyền lực, v.v... có bản chất xấu xa, gây hủy diệt và đau khổ.
Nghĩa chính 1
Ở trạng thái đầy ác ý, trái đạo đức và muốn gây hại cho người khác.
Ví dụ
-
物語では邪悪な力に立ち向かう英雄が描かれる。
Câu chuyện khắc họa một anh hùng đứng lên chống lại thế lực tà ác.
-
他人を支配しようとする邪悪な企みが明らかになった。
Âm mưu xấu xa nhằm thống trị người khác đã bị phơi bày.
-
一つの失敗だけで人を邪悪だと決めつけるべきではない。
Không nên chỉ dựa vào một thất bại để kết luận rằng một người là xấu xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
邪悪な力
Những thế lực xấu xa.
-
邪悪な企み
Âm mưu tà ác
-
邪悪な存在
Thực thể tà ác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang sự lên án đạo đức rất mạnh; từ này thường dùng để miêu tả cái ác tuyệt đối trong truyện kể hoặc tôn giáo hơn là khuyết điểm nhỏ trong đời thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「邪悪(じゃあく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数が多くはないが、いくらかあること。
- 示した数量より少し少ないこと。
- 普通のものより特に大きいこと、またはそのような大きさのもの。
- 道徳に反し、他者へ害を与えようとする悪意に満ちたさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 道徳に反し、他者へ害を与えようとする悪意に満ちたさま。
Giải thích: 「邪悪」 thường dùng trong cụm 「邪悪な力」(Những thế lực xấu xa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
