benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「依然」

Cách đọc
いぜん
Từ loại
adverb

Nghĩa

Tình trạng trước đây vẫn tiếp tục không thay đổi.

Giải thích

Cách nói văn viết diễn tả một trạng thái vẫn tiếp diễn như cũ đến hiện tại, dù người ta đã mong đợi sự thay đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói văn viết diễn tả một trạng thái vẫn tiếp diễn như cũ đến hiện tại, dù người ta đã mong đợi sự thay đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Tình trạng trước đây vẫn tiếp tục không thay đổi.

Ví dụ

  1. 対策を講じたものの、現場の状況は依然として厳しい。

    Dù đã thực hiện biện pháp đối phó, tình hình tại hiện trường vẫn nghiêm trọng.

  2. 事故の詳しい原因は依然不明のままだ。

    Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn chưa được biết rõ, và nguyên nhân của vụ nổ vẫn đang được điều tra.

  3. 原材料の価格は依然高い水準で推移している。

    Giá nguyên liệu vẫn duy trì ở mức cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 依然として厳しい

    Vẫn còn nhiều khó khăn.

  • 依然不明だ

    Vẫn chưa rõ.

  • 依然高い水準

    Mức độ vẫn còn cao.

  • 依然変わらない

    Vẫn không thay đổi gì cả.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ sự thay đổi, nhưng trong ngữ cảnh mà người ta mong đợi và hy vọng rằng nó sẽ xảy ra, thì nó cho thấy rằng nó vẫn chưa xảys ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「依然(いぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 以前と同じ状態が変わらずに続いている様子。
  2. ほかの人や物の力を頼りにして成り立つこと。
  3. 道徳に反し、他者へ害を与えようとする悪意に満ちたさま。
  4. 数が多くはないが、いくらかあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 以前と同じ状態が変わらずに続いている様子。

Giải thích: 「依然」 thường dùng trong cụm 「依然として厳しい」(Vẫn còn nhiều khó khăn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1