Nghĩa
Từ biểu thị lúc sắp bắt đầu một hành động quan trọng hoặc khi thời khắc quyết định đã đến.
Giải thích
Dùng như tín hiệu cho thấy đã quyết tâm bắt tay hành động, hoặc để nhấn mạnh rằng tình huống thực sự cần thiết đã đến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng như tín hiệu cho thấy đã quyết tâm bắt tay hành động, hoặc để nhấn mạnh rằng tình huống thực sự cần thiết đã đến.
Nghĩa chính 1
Từ biểu thị lúc sắp bắt đầu một hành động quan trọng hoặc khi thời khắc quyết định đã đến.
Ví dụ
-
いざ出発という時になって、必要な書類が見つからなかった。
Đúng lúc sắp khởi hành thì lại không tìm thấy giấy tờ cần thiết.
-
訓練していても、いざという時に落ち着けるとは限らない。
Dù đã được huấn luyện, đến lúc cấp thiết cũng chưa chắc có thể giữ bình tĩnh.
-
いざ勝負となれば、彼は驚くほど集中力を発揮する。
Khi thực sự bước vào cuộc quyết đấu, anh ấy phát huy khả năng tập trung đáng kinh ngạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
いざ出発
đúng lúc khởi hành
-
いざという時
lúc cấp thiết
-
いざ勝負となる
bước vào lúc quyết đấu
Điểm cần lưu ý khi dùng
「いざという時」 là cách nói cố định chỉ tình huống khẩn cấp hoặc thời khắc quyết định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いざ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 以前と同じ状態が変わらずに続いている様子。
- 重大な行動を始める時や、決定的な場面が来た時を表す語。
- ほかの人や物の力を頼りにして成り立つこと。
- 道徳に反し、他者へ害を与えようとする悪意に満ちたさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 重大な行動を始める時や、決定的な場面が来た時を表す語。
Giải thích: 「いざ」 thường dùng trong cụm 「いざ出発」(đúng lúc khởi hành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
