benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「威容」

Cách đọc
いよう
Từ loại
noun

Nghĩa

Dáng vẻ đường bệ, khiến người nhìn choáng ngợp.

Giải thích

Chỉ vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh bởi quy mô hoặc khí thế của công trình, núi non chẳng hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh bởi quy mô hoặc khí thế của công trình, núi non chẳng hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dáng vẻ đường bệ, khiến người nhìn choáng ngợp.

Ví dụ

  1. 丘の上には、石造りの城が威容を誇っている。

    Lâu đài bằng đá trên đồi phô bày dáng vẻ uy nghi.

  2. 霧が晴れると、山の威容が目の前に現れた。

    Khi sương tan, dáng núi hùng vĩ hiện ra trước mắt.

  3. 巨大な船の威容に、見学者たちは声を上げた。

    Khách tham quan thốt lên trước vẻ đồ sộ của con tàu khổng lồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 威容を誇る

    phô bày dáng vẻ uy nghi

  • 威容を現す

    hiện ra với dáng vẻ hùng vĩ

  • 山の威容

    dáng núi hùng vĩ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 威容を誇る và 威容を現す. 威力 nói về sức mạnh tác động, còn 威容 chú trọng sự choáng ngợp do dáng vẻ bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「威容(いよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 重大な行動を始める時や、決定的な場面が来た時を表す語。
  2. 堂々として、見る人を圧倒するような姿。
  3. 以前と同じ状態が変わらずに続いている様子。
  4. ほかの人や物の力を頼りにして成り立つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 堂々として、見る人を圧倒するような姿。

Giải thích: 「威容」 thường dùng trong cụm 「威容を誇る」(phô bày dáng vẻ uy nghi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1