benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一帯」

Cách đọc
いったい
Từ loại
noun

Nghĩa

Toàn bộ khu vực gồm cả vùng xung quanh một địa điểm trung tâm.

Giải thích

Đây là một khu vực rộng bao gồm các vùng xung quanh của một địa điểm cụ thể, hoặc một dải đất liền với cùng một đặc điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một khu vực rộng bao gồm các vùng xung quanh của một địa điểm cụ thể, hoặc một dải đất liền với cùng một đặc điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Toàn bộ khu vực gồm cả vùng xung quanh một địa điểm trung tâm.

Ví dụ

  1. 駅前一帯で大規模な再開発が進んでいる。

    Một dự án tái phát triển lớn đang được tiến hành tại khu vực trước nhà ga.

  2. 停電のため、付近一帯が暗闇に包まれた。

    Do mất điện, cả khu vực lân cận chìm trong bóng tối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 付近一帯

    Khu vực xung quanh là một vùng đất rộng lớn.

  • 地域一帯

    Vùng đất này là một vùng đồng bằng.

  • 辺り一帯

    Khu vực xung quanh là một vùng đất rộng lớn.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một vùng đất hoặc khu vực liên tục như một dải.

Ví dụ

  1. 海岸一帯には松林が続いている。

    Rừng thông bao phủ khu vực ven biển, và rừng thông ở các vùng đất thấp hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海岸一帯

    Dọc theo bờ biển là các khu vực ven biển.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ "địa điểm" không phải là một địa điểm, mà là một phạm vi liên tục đến các vùng xung quanh nó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一帯(いったい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場所を中心とする、その周辺を含む地域全体。
  2. 本当はしたくないのに、仕方なく行うさま。
  3. 普通と違うと感じるほど、程度がはなはだしいさま。
  4. 態度や物事が不快で、感じが悪い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある場所を中心とする、その周辺を含む地域全体。

Giải thích: 「一帯」 thường dùng trong cụm 「付近一帯」(Khu vực xung quanh là một vùng đất rộng lớn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1