benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逸話」

Cách đọc
いつわ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một câu chuyện thú vị về một người hay sự kiện, không được biết đến rộng rãi.

Giải thích

Một đoạn ngắn kể về nhân cách và sự kiện của một người, thường được đưa vào tiểu sử hoặc lời giải thích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một đoạn ngắn kể về nhân cách và sự kiện của một người, thường được đưa vào tiểu sử hoặc lời giải thích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một câu chuyện thú vị về một người hay sự kiện, không được biết đến rộng rãi.

Ví dụ

  1. その発明家には失敗にまつわる逸話が多い。

    Có nhiều giai thoại về những lần thất bại của nhà phát minh ấy.

  2. 監督は選手時代の逸話を披露した。

    Huấn luyện viên chia sẻ về những kỷ niệm của mình khi còn là cầu thủ.

  3. この建物の設計には意外な逸話が残っている。

    Có một câu chuyện bất ngờ về thiết kế của tòa nhà này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有名な逸話

    Giai thoại nổi tiếng

  • 逸話を紹介する

    Để giới thiệu một câu chuyện, hãy xem bài viết sau đây.

  • 逸話を披露する

    Để tiết lộ một câu chuyện bí ẩn.

  • 逸話が残る

    Có một số câu chuyện ngụ ngôn còn sót lại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ những mẩu chuyện được lưu truyền như sự thật, nhưng không nhất thiết bảo đảm nội dung hoàn toàn xác thực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逸話(いつわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場所を中心とする、その周辺を含む地域全体。
  2. ある人物や出来事にまつわる、広くは知られていない興味深い話。
  3. 本当はしたくないのに、仕方なく行うさま。
  4. 普通と違うと感じるほど、程度がはなはだしいさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある人物や出来事にまつわる、広くは知られていない興味深い話。

Giải thích: 「逸話」 thường dùng trong cụm 「有名な逸話」(Giai thoại nổi tiếng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1