Nghĩa
Lệch khỏi tiêu chuẩn, phạm vi hoặc phương hướng vốn đã được quy định.
Giải thích
Đi xa hơn phạm vi phù hợp của các quy tắc, mục tiêu, quy chuẩn xã hội, chủ đề thảo luận, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đi xa hơn phạm vi phù hợp của các quy tắc, mục tiêu, quy chuẩn xã hội, chủ đề thảo luận, v.v...
Nghĩa chính 1
Lệch khỏi tiêu chuẩn, phạm vi hoặc phương hướng vốn đã được quy định.
Ví dụ
-
その行為は研究倫理から逸脱している。
Hành vi này là trái với đạo đức nghiên cứu và không phù hợp với các quy tắc của khoa học.
-
議論が本来の目的から逸脱し始めた。
Cuộc tranh luận bắt đầu đi ngược lại mục đích ban đầu của nó, và các cuộc thảo luận đã bị chia cắt.
-
規定を逸脱した処理は認められない。
Không thể chấp nhận cách xử lý đi lệch khỏi quy định.
Cách kết hợp thường dùng
-
規範から逸脱する
Tránh xa các quy tắc.
-
目的から逸脱する
Tránh xa mục tiêu của mình.
-
基準を逸脱する
Khác biệt với các tiêu chuẩn.
-
逸脱行為
Hành vi lệch chuẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để phân biệt với "lấy đi" (drop out), nghĩa là bỏ qua một mục trong tài liệu, hãy sử dụng từ "lạm phát" (fallout) để chỉ sự biến động của các mối quan hệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「逸脱(いつだつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある人物や出来事にまつわる、広くは知られていない興味深い話。
- ある場所を中心とする、その周辺を含む地域全体。
- 本当はしたくないのに、仕方なく行うさま。
- 決められた基準・範囲・本来の方向から外れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 決められた基準・範囲・本来の方向から外れること。
Giải thích: 「逸脱」 thường dùng trong cụm 「規範から逸脱する」(Tránh xa các quy tắc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
