Nghĩa
Tiếp tục kinh doanh, làm một nghề chuyên môn hoặc điều hành một sự nghiệp.
Giải thích
Có những cách sử dụng để quản lý một cửa hàng hoặc doanh nghiệp và cách dùng để tiếp tục xây dựng cuộc sống gia đình, cuộc sống chung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách sử dụng để quản lý một cửa hàng hoặc doanh nghiệp và cách dùng để tiếp tục xây dựng cuộc sống gia đình, cuộc sống chung.
Nghĩa chính 1
Tiếp tục kinh doanh, làm một nghề chuyên môn hoặc điều hành một sự nghiệp.
Ví dụ
-
祖父は駅前で小さな書店を営む。
Ông nội tôi mở một cửa hàng sách nhỏ ở trước nhà ga.
-
この地域では多くの家庭が農業を営む。
Nhiều gia đình trong khu vực này làm nông nghiệp và nhiều người dân sống ở đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
商店を営む
điều hành một cửa hàng
-
農業を営む
Người dân ở đây làm nông nghiệp.
-
事業を営む
Điều hành các hoạt động kinh doanh.
Nghĩa khác 2
Họ có một hình thức sống và hoạt động nhất định mỗi ngày.
Ví dụ
-
二人は海辺で静かな生活を営むことを選んだ。
Cả hai đã chọn một cuộc sống yên tĩnh bên bờ biển và sống với nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
生活を営む
Để kiếm sống.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói chung, việc thực hiện một nghi lễ không được đề cập ở đây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「営む(いとなむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決められた基準・範囲・本来の方向から外れること。
- ある人物や出来事にまつわる、広くは知られていない興味深い話。
- 商売・事業・専門職などを継続して行う。
- ある場所を中心とする、その周辺を含む地域全体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 商売・事業・専門職などを継続して行う。
Giải thích: 「営む」 thường dùng trong cụm 「商店を営む」(điều hành một cửa hàng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
