Nghĩa
Họ biết thương cảm và quan tâm đến những nỗi đau của người khác, sự yếu đuối của cơ thể họ.
Giải thích
Liên hệ sự cảm thông, chăm sóc và lời động viên ghi nhận nỗ lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Liên hệ sự cảm thông, chăm sóc và lời động viên ghi nhận nỗ lực.
Nghĩa chính 1
Họ biết thương cảm và quan tâm đến những nỗi đau của người khác, sự yếu đuối của cơ thể họ.
Ví dụ
-
高齢の母を労るため家事を分担した。
Cô chia sẻ công việc nhà với mẹ già và giúp đỡ bà trong việc chăm sóc gia đình.
-
傷めた膝を労るようにゆっくり歩く。
Ông đi chậm như để nâng niu đầu gối bị đau.
-
長年働いた社員を労る会が開かれた。
Một buổi gặp mặt tri ân các nhân viên đã làm việc lâu năm được tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
体を労る
giữ gìn sức khỏe
-
人を労る
quan tâm đến người khác
-
苦労を労る
ghi nhận sự vất vả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường được viết bằng kana là ‘itawaru’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「労る(いたわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある目的や結果を実現しようと考えること、またはその狙い。
- 商売・事業・専門職などを継続して行う。
- 相手の苦労や弱った体を思いやり、大切に扱う。
- 決められた基準・範囲・本来の方向から外れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の苦労や弱った体を思いやり、大切に扱う。
Giải thích: 「労る」 thường dùng trong cụm 「体を労る」(giữ gìn sức khỏe).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
