benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「委託」

Cách đọc
いたく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Giao công việc, quản lý hoặc tài sản cho người khác đảm nhiệm kèm theo trách nhiệm.

Giải thích

Chỉ việc giao cho người hoặc cơ quan bên ngoài công việc, vận hành hay bảo quản vốn thuộc trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức, dựa trên hợp đồng hay thỏa thuận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc giao cho người hoặc cơ quan bên ngoài công việc, vận hành hay bảo quản vốn thuộc trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức, dựa trên hợp đồng hay thỏa thuận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Giao công việc, quản lý hoặc tài sản cho người khác đảm nhiệm kèm theo trách nhiệm.

Ví dụ

  1. 市は施設の管理を民間会社に委託した。

    Thành phố đã giao quản lý các cơ sở này cho một công ty tư nhân, và việc quản lý được thực hiện bởi một công đoàn.

  2. 商品の配送業務を専門業者へ委託することになった。

    Chúng tôi quyết định ủy thác việc giao hàng cho một đơn vị chuyên nghiệp.

  3. 販売を委託された店は、売上を毎月報告する。

    Cửa hàng được ủy thác bán hàng phải báo cáo doanh thu hằng tháng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 業務を委託する

    Để giao nhiệm vụ cho người khác.

  • 外部に委託する

    Thông qua việc thuê bên ngoài.

  • 管理を委託する

    Để ủy thác quản lý.

  • 委託を受ける

    Người được giao nhiệm vụ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng nhiều hơn khi yêu cầu giúp đỡ trong công việc hàng ngày, nhưng thường được dùng để chỉ những người có trách nhiệm và hợp đồng với một tổ chức hoặc cơ quan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「委託(いたく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不幸や苦しみの様子が、見聞きする人の心を強く痛ませる。
  2. 業務・管理・物品などを、責任を伴う形で他者に任せること。
  3. 身体の一部に傷や痛みを生じさせる。
  4. 正統とされる教義・思想・方法から外れた立場。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 業務・管理・物品などを、責任を伴う形で他者に任せること。

Giải thích: 「委託」 thường dùng trong cụm 「業務を委託する」(Để giao nhiệm vụ cho người khác.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1