benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「頂」

Cách đọc
いただき
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần cao nhất của núi hay vật thể.

Giải thích

Từ văn học dùng để chỉ điểm cao nhất của một vật thể có hình dạng, ví dụ như đỉnh núi, đỉnh đầu, đầu tháp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ văn học dùng để chỉ điểm cao nhất của một vật thể có hình dạng, ví dụ như đỉnh núi, đỉnh đầu, đầu tháp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần cao nhất của núi hay vật thể.

Ví dụ

  1. 登山者は日の出前に山の頂へ到着した。

    Các nhà leo núi đã đến đỉnh núi trước khi mặt trời mọc và đã leo lên đỉnh trước khi bình minh.

  2. 峰の頂に雪が積もっているのが遠くに見える。

    Từ xa có thể thấy tuyết phủ trên đỉnh núi.

  3. 塔の頂には金色の飾りが付いている。

    Trên đỉnh tháp có gắn một vật trang trí màu vàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山の頂

    đỉnh núi

  • 頂に立つ

    đứng trên đỉnh

  • 頂を目指す

    Đi lên đỉnh núi.

  • 雪の頂

    đỉnh phủ tuyết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mang sắc thái văn chương hơn 山頂 và thường dùng để gợi tả điểm cao nhất của núi, tháp và các vật thể khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「頂(いただき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 命や行動に重大な影響を及ぼす深い傷。
  2. 傷や苦しむ様子を見て、こちらまでつらく感じられる。
  3. 山や物の最も高い部分。
  4. 業務・管理・物品などを、責任を伴う形で他者に任せること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 山や物の最も高い部分。

Giải thích: 「頂」 thường dùng trong cụm 「山の頂」(đỉnh núi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1