Nghĩa
Tẩy bỏ những thứ không mong muốn, không để lại dấu vết.
Giải thích
Đây là một cách để loại bỏ tất cả những mối lo lắng, thói quen xấu, trở ngại, kẻ thù, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một cách để loại bỏ tất cả những mối lo lắng, thói quen xấu, trở ngại, kẻ thù, v.v.
Nghĩa chính 1
Tẩy bỏ những thứ không mong muốn, không để lại dấu vết.
Ví dụ
-
新しい対策で利用者の不安を一掃したい。
Với những biện pháp mới, chúng tôi muốn giải quyết nỗi lo lắng của người dùng.
-
組織に残る古い慣習を一掃する必要がある。
Các thói quen cũ còn lại trong tổ chức cần phải được xóa bỏ.
-
後半の連続得点で重苦しい空気が一掃された。
Chuỗi ghi điểm ở hiệp sau đã xua tan hoàn toàn bầu không khí nặng nề.
Cách kết hợp thường dùng
-
不安を一掃する
Giảm căng thẳng bằng cách loại bỏ sự lo lắng.
-
悪習を一掃する
Đánh bạc là một thói quen xấu và cần phải bị xóa bỏ.
-
障害を一掃する
Để loại bỏ mọi trở ngại.
-
一掃される
Đã bị xóa sổ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng ẩn dụ để loại bỏ hoàn toàn vấn đề hoặc trạng thái không mong muốn trên phạm vi rộng, hơn là chỉ động tác dọn dẹp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一掃(いっそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 山や物の最も高い部分。
- 命や行動に重大な影響を及ぼす深い傷。
- 好ましくないものを残らず取り除くこと。
- 傷や苦しむ様子を見て、こちらまでつらく感じられる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 好ましくないものを残らず取り除くこと。
Giải thích: 「一掃」 thường dùng trong cụm 「不安を一掃する」(Giảm căng thẳng bằng cách loại bỏ sự lo lắng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
