Nghĩa
Đồng lòng, cùng chung một tâm ý.
Giải thích
Nó thể hiện sự tập hợp của nhiều người, hoặc một người làm việc hết mình để đạt được mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự tập hợp của nhiều người, hoặc một người làm việc hết mình để đạt được mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Đồng lòng, cùng chung một tâm ý.
Ví dụ
-
住民は一心となって町の再建に取り組んだ。
Dân làng đã tập trung sức lực xây dựng lại thị trấn và làm việc hết mình để phục hồi nó.
Cách kết hợp thường dùng
-
一心となる
Một sự tận tâm, một sự trung thành.
-
一心同体
Từ một trái tim, cùng một ý chí.
Nghĩa khác 2
Hãy tập trung vào một việc duy nhất, không phải là những thứ khác.
Ví dụ
-
彼女は一心に筆を動かし、作品を仕上げた。
Cô ấy chuyên tâm đưa bút và hoàn thành tác phẩm.
-
子どもたちは一心に先生の話を聞いていた。
Các em đã lắng nghe thầy cô rất cẩn thận và tận tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
一心に取り組む
Tập trung vào công việc của mình.
-
一心に祈る
Thành tâm cầu nguyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Trong một tâm" chỉ ra sự tập trung, và "trong một lòng" có nghĩa là nhiều người cùng chung một ý tưởng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一心(いっしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 古い状態を改め、すっかり新しくすること。
- 迷いを断ち切り、むしろ思い切って別の選択をしたほうがよいという気持ちを表す。
- 好ましくないものを残らず取り除くこと。
- 心を一つにすること、同じ気持ちになること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 心を一つにすること、同じ気持ちになること。
Giải thích: 「一心」 thường dùng trong cụm 「一心となる」(Một sự tận tâm, một sự trung thành.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
