benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一新」

Cách đọc
いっしん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Để thay đổi một điều gì đó cũ, để làm cho nó trở nên hoàn toàn mới.

Giải thích

Không chỉ sửa một phần mà đổi toàn bộ hệ thống, thiết bị, ấn tượng hay đội ngũ sang trạng thái mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ sửa một phần mà đổi toàn bộ hệ thống, thiết bị, ấn tượng hay đội ngũ sang trạng thái mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Để thay đổi một điều gì đó cũ, để làm cho nó trở nên hoàn toàn mới.

Ví dụ

  1. 新社長は経営陣を一新した。

    Chủ tịch mới đã thay mới toàn bộ ban điều hành.

  2. 店内の設備を一新して、営業を再開する。

    Cửa hàng sẽ được trang bị lại, mở cửa trở lại và phục vụ khách hàng.

  3. 表紙のデザインが一新され、明るい印象になった。

    Trang bìa được thiết kế lại, sáng hơn và có một ấn tượng mới mẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 設備を一新する

    Đổi mới thiết bị, trang thiết bị.

  • 顔ぶれを一新する

    Để thay đổi diện mạo của mình.

  • 制度を一新する

    Đổi mới hệ thống.

  • デザインが一新される

    Thiết kế mới sẽ được đưa vào sử dụng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ dùng khi cấu trúc hay ấn tượng của đối tượng đã được cải thiện một cách toàn diện hơn là chỉ có một vài thay đổi nhỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一新(いっしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 古い状態を改め、すっかり新しくすること。
  2. 迷いを断ち切り、むしろ思い切って別の選択をしたほうがよいという気持ちを表す。
  3. 好ましくないものを残らず取り除くこと。
  4. 山や物の最も高い部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 古い状態を改め、すっかり新しくすること。

Giải thích: 「一新」 thường dùng trong cụm 「設備を一新する」(Đổi mới thiết bị, trang thiết bị.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1