Nghĩa
Chuyên tâm và hết sức nỗ lực trong công việc, học tập hoặc hoạt động khác.
Giải thích
Diễn tả việc dồn tâm sức vào một hoạt động, không lười biếng và tiếp tục làm một cách nghiêm túc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc dồn tâm sức vào một hoạt động, không lười biếng và tiếp tục làm một cách nghiêm túc.
Nghĩa chính 1
Chuyên tâm và hết sức nỗ lực trong công việc, học tập hoặc hoạt động khác.
Ví dụ
-
研究者たちは新しい治療法の開発に勤しんでいる。
Các nhà nghiên cứu đang miệt mài phát triển phương pháp điều trị mới.
-
祖父は引退後も、毎朝畑仕事に勤しんだ。
Sau khi nghỉ hưu, ông tôi vẫn chăm chỉ làm ruộng mỗi sáng.
-
学生たちは静かな図書館で勉学に勤しむ。
Các sinh viên chăm chỉ học tập trong thư viện yên tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
研究に勤しむ
miệt mài nghiên cứu
-
仕事に勤しむ
chăm chỉ làm việc
-
勉学に勤しむ
chăm chỉ học tập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'miệt mài nghiên cứu', 'chăm chỉ làm việc', với trợ từ 'に' chỉ đối tượng của nỗ lực. Hơi mang tính văn viết và hàm ý nỗ lực liên tục. Trong tiếng Nhật thường viết bằng kana là 'いそしむ'.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勤しむ(いそしむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 関係するもののすべて、全部。
- 仕事や学問などに熱心に励み、力を尽くす。
- 心を一つにすること、同じ気持ちになること。
- 古い状態を改め、すっかり新しくすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 仕事や学問などに熱心に励み、力を尽くす。
Giải thích: 「勤しむ」 thường dùng trong cụm 「研究に勤しむ」(miệt mài nghiên cứu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
